STTChuyên ngànhTên ngànhMã ngànhTổ đúng theo mônĐiểm chuẩnGhi chú
1 công nghệ kỹ thuật điều khiển và tinh chỉnh và auto hóa 7510303DKKA00, A01, D01, C01, XDHB22.5Học bạCơ sở phái nam Định: 18.5
2 công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông 7510302DKKA00, A01, D01, C01, XDHB21Học bạCơ sở nam giới Định: 18
3 Mạng máy tính và media dữ liệu 7480102DKKA00, A01, D01, C01, XDHB21.5Học bạCơ sở nam Định: 18
4 công nghệ kỹ thuật điện, năng lượng điện tử 7510301DKKA00, A01, D01, C01, XDHB22Học bạCơ sở phái mạnh Định: 18.5
5 công nghệ kỹ thuật cơ điện tử 7510203DKKA00, A01, D01, C01, XDHB22Học bạCơ sở phái nam Định: 18.5
6 technology kỹ thuật cơ khí 7510201DKKA00, A01, D01, C01, XDHB21Học bạCơ sở nam Định: 18
7 công nghệ thực phẩm 7540101DKKA00, B00, A01, D01, XDHB20.5Học bạCơ sở nam giới Định: 18
8 technology sợi, dệt 7540202DKKA00, A01, D01, C01, XDHB19Học bạCơ sở phái nam Định: 18
9 sale thương mại 7340121DKKA00, A01, D01, C01, XDHB21.75Học bạCơ sở phái nam Định: 18
10 technology dệt, may 7540204DKKA00, A01, D01, C01, XDHB21Học bạCơ sở phái mạnh Định: 18
11 technology thông tin 7480201DKKA00, A01, D01, C01, XDHB22.5Học bạCơ sở phái mạnh Định: 19
12 Tài chính - bank 7340201DKKA00, A01, D01, C01, XDHB20.75Học bạCơ sở nam giới Định: 18
13 quản ngại trị marketing 7340101DKKA00, A01, D01, C01, XDHB23Học bạCơ sở nam giới Định: 18.5
14 ngôn ngữ Anh 7220201DKKA01, D01, XDHB21.5Học bạCơ sở nam giới Định: 18
15 kế toán tài chính 7340301DKKA00, A01, D01, C01, XDHB21.5Học bạCơ sở phái mạnh Định: 18
16 quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành 7810103DKKA00, A01, D01, C00, XDHB21.5Học bạCơ sở nam Định: 18
17 công nghệ kỹ thuật máy vi tính 7480108DKKA00, A01, D01, C01, XDHB21.5Học bạCơ sở phái mạnh Định: 18


*